Ngành cà phê Việt Nam đang đứng trước một bước ngoặt quan trọng. Sau khi lập kỷ lục kim ngạch 9 tỉ đô la Mỹ năm 2025, quý 1-2026 lại cho thấy chiều hướng kém thuận lợi: sản lượng xuất khẩu vẫn tăng nhưng giá giảm mạnh, kéo theo kim ngạch suy giảm. Câu hỏi đặt ra không mới nhưng ngày càng rõ ràng hơn – tăng trưởng của ngành đang dựa vào giá hay vào giá trị thực?
Ba tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê tăng về lượng nhưng giảm về giá trị, bộc lộ rõ sự lệch pha của thị trường. Giá xuất khẩu bình quân giảm gần 17%, xuống còn khoảng 4.700 đô la Mỹ/tấn. Khi Brazil được dự báo trúng mùa, áp lực lập tức dồn lên các nước xuất khẩu như Việt Nam, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào cung cầu toàn cầu.
Nhìn lại giai đoạn 2021-2025, tăng trưởng của ngành chủ yếu đến từ đà tăng giá thế giới. Giá xuất khẩu bình quân tăng mạnh, nhưng cấu trúc sản phẩm hầu như không thay đổi. Xuất khẩu thô vẫn chiếm ưu thế, khiến giá trị gia tăng thấp và dễ tổn thương khi thị trường đảo chiều. Một phần nguyên nhân đến từ việc chuỗi sản xuất trong nước chưa được chuẩn hóa, khiến chất lượng nguyên liệu thiếu đồng đều, khó đáp ứng yêu cầu của phân khúc cao cấp. Nói cách khác, ngành đã hưởng lợi từ “thiên thời”, nhưng chưa tạo được nền tảng giá trị đủ vững.
Nghịch lý của chuỗi giá trị càng rõ khi nhìn ra bên ngoài. Những quốc gia không trồng cà phê như Thụy Sĩ lại thu lợi lớn nhờ chế biến và thương hiệu. Một thương hiệu như Nespresso có thể tạo ra doanh thu xấp xỉ kim ngạch xuất khẩu của cả ngành cà phê Việt Nam. Trong khi đó, ở trong nước, một kg cà phê nhân giá khoảng 100.000 đồng có thể pha được 40 ly, nhưng thị trường lại sẵn sàng chi trả từng đó cho một ly cà phê thành phẩm. Khoảng cách giữa nguyên liệu và sản phẩm cuối cùng, vì thế, không chỉ là câu chuyện giá mà là câu chuyện của chuỗi giá trị.
Một điểm đáng chú ý khác là dù đứng đầu thế giới về sản lượng Robusta, Việt Nam vẫn chưa xây dựng được một “hình ảnh cà phê quốc gia” rõ ràng trên thị trường quốc tế. Nếu Colombia gắn với Arabica chất lượng cao, hay Ethiopia được xem là cái nôi của cà phê thế giới, thì cà phê Việt Nam vẫn chủ yếu được nhìn nhận như một nguồn cung nguyên liệu hơn là một sản phẩm có bản sắc riêng.
Ở cấp độ sản xuất, những hạn chế trong khâu thu hoạch, phơi sấy và bảo quản vẫn là điểm nghẽn lớn. Việc thiếu chuẩn hóa khiến chất lượng hạt cà phê không đồng đều, khó đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của phân khúc cao cấp. Khi đầu vào chưa ổn định, doanh nghiệp cũng khó xây dựng sản phẩm có giá trị gia tăng cao và thương hiệu bền vững.
Quan trọng hơn, phần lớn doanh nghiệp trong nước chưa kiểm soát được khâu cuối của chuỗi giá trị – nơi diễn ra hoạt động rang xay, chế biến sâu và phân phối trực tiếp đến người tiêu dùng. Điều này đồng nghĩa với việc dù nắm giữ sản lượng lớn, ngành cà phê Việt Nam vẫn đứng ngoài phần giá trị cao nhất của thị trường. Vì thế, câu chuyện “xuất thô” không chỉ là lựa chọn, mà trong nhiều trường hợp là hệ quả của một chuỗi sản xuất chưa được chuẩn hóa và một vị thế thị trường chưa được định hình.

Ở góc nhìn doanh nghiệp, áp lực này buộc ngành phải thay đổi. Ông Đào Đức Diễn, Tổng giám đốc Minh Đăng Group, cho rằng nếu tiếp tục phụ thuộc vào xuất khẩu thô, rủi ro sẽ luôn dồn về phía người sản xuất mỗi khi giá thế giới biến động. Theo ông, hướng đi bắt buộc là đầu tư vào chế biến sâu, tiêu chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng theo chuẩn quốc tế.
Một điểm nghẽn đáng chú ý là dù Việt Nam chiếm hơn 40% sản lượng Robusta toàn cầu, nhưng dòng sản phẩm này vẫn thiếu hệ tiêu chuẩn được công nhận rộng rãi. Chỉ khoảng 30% sản lượng được quản lý theo các mô hình chứng nhận và truy xuất hiện đại, khiến khả năng tham gia vào phân khúc giá trị cao còn hạn chế.
Trong bối cảnh các quy định như EUDR của Liên minh châu Âu yêu cầu minh bạch chuỗi cung ứng, áp lực đang chuyển hóa thành động lực tái cấu trúc. Theo ông Diễn, nếu làm tốt truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn hóa, cà phê Robusta của Việt Nam hoàn toàn có thể được định vị lại, không còn là nguyên liệu giá rẻ mà trở thành sản phẩm chất lượng cao, có câu chuyện riêng.
Bước ngoặt hiện nay vì thế không chỉ là thách thức về giá, mà là phép thử về năng lực nâng cấp chuỗi giá trị. Khi biên lợi nhuận không còn nằm ở xuất khẩu thô, mà ở chế biến, tiêu chuẩn và thương hiệu, ngành cà phê Việt Nam buộc phải thay đổi. Nếu không, vai trò nhà cung cấp nguyên liệu sẽ tiếp tục là giới hạn khó vượt qua.